thổ trạch

Học thuật
Thân thiện
thổ trạch

Thổ trạch của gia đình tôi rất yên bình và rộng rãi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất đai nhà cửa: "Thổ trạch" một từ ghép Hán Việt dùng để chỉ chung về đất nhà cửa được xây dựng trên đó. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc kinh tế liên quan đến bất động sản.
    • Thuế đánh vào đất nhà: Trong một số ngữ cảnh cụ thể, "thổ trạch" có thể ám chỉ đến loại thuế đánh vào giá trị đất nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ông ấy thổ trạch rộng rãingoại thành. (Gia đình ông ấy đất đai nhà cửa rộng rãingoại thành.)
    • Việc định giá thổ trạch cần được thực hiện cẩn thận. (Việc định giá đất nhà cần được thực hiện cẩn thận.)
    • Thuế thổ trạch một khoản thu quan trọng của ngân sách địa phương. (Thuế đất nhà một khoản thu quan trọng của ngân sách địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế thổ trạch": Hình thức cầm cố, thế chấp đất đai nhà cửa để vay tiền.
    • Ông ta đã phải thế thổ trạch để vốn kinh doanh. (Ông ta đã phải cầm cố đất nhà để vốn kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Địa ốc (danh từ): Chỉ chung về bất động sản, bao gồm đất đai nhà cửa. Tuy nhiên, "địa ốc" mang tính chất thương mại, kinh doanh nhiều hơn so với "thổ trạch".
  • Bất động sản (danh từ): Tài sản bao gồm đất đai những gắn liền vĩnh viễn với mảnh đất đó (như nhà cửa, công trình). Đây từ hiện đại, phổ biến hơn "thổ trạch".
Từ đồng nghĩa
  • Nhà đất: (Từ thuần Việt) Chỉ chung về nhà cửa đất đai.
  • Điền trang: (Từ Hán Việt) Thường chỉ điền trang, trang viên, bao gồm đất đai dinh .
Lưu ý về cách dùng
  • "Thổ trạch" một từ nguồn gốc Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Ngày nay, trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "nhà đất" hoặc "bất động sản" nhiều hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật , sách báo xưa, hoặc khi nói về các loại thuế cụ thể liên quan đến tài sản.
thổ trạch

Thổ trạch của gia đình tôi rất yên bình và rộng rãi.

  1. Đất nhà ở: thế thổ trạch.